草叉 thảo xoa Hán Việt: thảo xoa Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 叉 (xoa)Hán Việtthảo xoaCấu tạo草 + 叉 · thảo + xoa nghĩa thành phần: thảo + xoa Nghĩa EngCihui 草叉 ǎochā n. pitchfork M:¹bǎ