草臺 cǎo tái · thảo thai Hán Việt: thảo thai · Pinyin: cǎo tái Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 臺 (thai)Pinyincǎo táiHán Việtthảo thaiCấu tạo草 + 臺 · thảo + thai nghĩa thành phần: thảo + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时在乡间为演戏而临时搭建的戏台。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在乡间为演戏而临时搭建的戏台。