草葉
thảo diệp
Hán Việt: thảo diệp · Pinyin: cǎo yè
Tổng quan
lưỡi (dao, kiếm), lá (cỏ, lúa), mái (chèo); cánh (chong chóng...), thanh kiếm, xương dẹt ((cũng) blade bone), (thực vật học) phiến (lá), (thông tục) gã, anh chàng, thằng
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡi (dao, kiếm), lá (cỏ, lúa), mái (chèo); cánh (chong chóng...), thanh kiếm, xương dẹt ((cũng) blade bone), (thực vật học) phiến (lá), (thông tục) gã, anh chàng, thằng
ja
- JMdict blades of grass