草叶

cǎo yèthảo diệp

Hán Việt: thảo diệp · Pinyin: cǎo yè

Tổng quan

lưỡi (dao, kiếm), lá (cỏ, lúa), mái (chèo); cánh (chong chóng...), thanh kiếm, xương dẹt ((cũng) blade bone), (thực vật học) phiến (lá), (thông tục) gã, anh chàng, thằng

Cấu tạo: 草 (thảo) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọng cỏ
  • Google Alex v6 lá cỏ
  • Tần suất từ lưỡi (dao, kiếm), lá (cỏ, lúa), mái (chèo); cánh (chong chóng...), thanh kiếm, xương dẹt ((cũng) blade bone), (thực vật học) phiến (lá), (thông tục) gã, anh chàng, thằng

Eng

  • JMdict blades of grass

Đức

  • Handedict Grashalm

ja

  • JMdict 草葉(くさば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

草叶油 · 叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序