草命

cǎo mìng thảo mệnh

Hán Việt: thảo mệnh · Pinyin: cǎo mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹贱命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹贱命。