草器 thảo khí Hán Việt: thảo khí Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 器 (khí)Hán Việtthảo khíCấu tạo草 + 器 · thảo + khí nghĩa thành phần: thảo + khí Nghĩa EngCihui 草器 ǎoqì n. articles woven of straw M:²jiàn