草囷 cǎo qūn · thảo khuân Hán Việt: thảo khuân · Pinyin: cǎo qūn Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 囷 (khuân)Pinyincǎo qūnHán Việtthảo khuânCấu tạo草 + 囷 · thảo + khuân nghĩa thành phần: thảo + khuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种草盖的圆形谷仓。Tân Hoa Tự Điển 1.一种草盖的圆形谷仓。