草圖

cǎo tú thảo đồ

Hán Việt: thảo đồ · Pinyin: cǎo tú

Tổng quan

bản phác thảo | vẽ phác

Cấu tạo: (thảo) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản phác thảo | vẽ phác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初步畫出輪廓而不十分精確的設計圖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初步画出的机械图或工程设计图。不要求很精确。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初步画出的机械图或工程设计图。不要求很精确。

Eng

  • CC-CEDICT a sketch|rough drawing
  • Cihui a sketch; rough drawing