草土

cǎo tǔ thảo thổ

Hán Việt: thảo thổ · Pinyin: cǎo tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居亲丧; 指宜栽某些特定作物的土壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指居亲丧。 2.指宜栽某些特定作物的土壤。

Eng

  • Cihui 草土 ǎotǔ n. turf M:²kuài/¹piàn