草聖

cǎo shèng thảo thánh

Hán Việt: thảo thánh · Pinyin: cǎo shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对在草书艺术上有卓越成就的人的美称。如汉代张芝﹑唐代张旭等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对在草书艺术上有卓越成就的人的美称。如汉代张芝﹑唐代张旭等。

Eng

  • Cihui 草聖 ǎoshèng n. prodigies of the cursive type of calligraphy