草場
thảo tràng
Hán Việt: thảo tràng · Pinyin: cǎo chǎng
Tổng quan
đồng cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng cỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草地。《水滸傳》第一○回:「你若買酒吃時,只出草場,投東大路,去三二里,便有市井。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来放牧的大片草地,有天然的和人工的两种。
Eng
- CC-CEDICT pastureland
- Cihui pastureland