草奠 cǎo diàn · thảo điện Hán Việt: thảo điện · Pinyin: cǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 奠 (điện)Pinyincǎo diànHán Việtthảo điệnCấu tạo草 + 奠 · thảo + điện nghĩa thành phần: thảo + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创立。Tân Hoa Tự Điển 1.创立。