草娘

cǎo niáng thảo nương

Hán Việt: thảo nương · Pinyin: cǎo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞑靼人称妓女为"草娘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞑靼人称妓女为"草娘"。