草子

cǎo zi thảo tử

Hán Việt: thảo tử · Pinyin: cǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草籽。草本植物的果实; 指紫云英等绿肥作物; 寒热时疫,即瘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草籽。草本植物的果实。 2.指紫云英等绿肥作物。 3.寒热时疫,即瘴。

Eng

  • Cihui 草子 ǎozǐ n. grass seed M:³lì/¹kē