草寢

cǎo qǐn thảo tẩm

Hán Việt: thảo tẩm · Pinyin: cǎo qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在草野间歇宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在草野间歇宿。