草寢 cǎo qǐn · thảo tẩm Hán Việt: thảo tẩm · Pinyin: cǎo qǐn Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 寢 (tẩm)Pinyincǎo qǐnHán Việtthảo tẩmCấu tạo草 + 寢 · thảo + tẩm nghĩa thành phần: thảo + tẩm