草寮

cǎo liáo thảo liêu

Hán Việt: thảo liêu · Pinyin: cǎo liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用乾草束搭建的簡陋房子。如:「田邊的草寮中堆放了不少的農具。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草屋。