草就 cǎo jiù · thảo tựu Hán Việt: thảo tựu · Pinyin: cǎo jiù Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 就 (tựu)Pinyincǎo jiùHán Việtthảo tựuCấu tạo草 + 就 · thảo + tựu nghĩa thành phần: thảo + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 底稿草拟完成。Tân Hoa Tự Điển 1.底稿草拟完成。