草屐 thảo kịch Hán Việt: thảo kịch Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 屐 (kịch)Hán Việtthảo kịchCấu tạo草 + 屐 · thảo + kịch nghĩa thành phần: thảo + kịch Nghĩa EngCihui 草屐 cǎojī n. straw sandals