草山

cǎo shān thảo san

Hán Việt: thảo san · Pinyin: cǎo shān

Tổng quan

Đồi Cỏ (đồi ở Hồng Kông)

Cấu tạo: (thảo) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đồi Cỏ (đồi ở Hồng Kông)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陽明山的舊稱。參見「陽明山」條。

Eng

  • CC-CEDICT Grassy Hill (hill in Hong Kong)
  • Cihui Grassy Hill (hill in Hong Kong)