草工

cǎo gōng thảo công

Hán Việt: thảo công · Pinyin: cǎo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代六工之一。或谓乃染色之工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代六工之一。或谓乃染色之工。