草簾

thảo liêm

Hán Việt: thảo liêm

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (liêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草簾 ǎolián n. straw curtain/screen/mat M:ge/¹zhāng/²kuài