草蓆
thảo tịch
Hán Việt: thảo tịch · Pinyin: cǎo xí
Tổng quan
chiếu: chiếu lác
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu: chiếu lác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用柔韧的草茎编织的席子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用柔韧的草茎编织的席子。
Eng
- CC-CEDICT straw mat
- Cihui 草席 cǎoxí n. straw mat M:¹zhāng