草異

cǎo yì thảo dị

Hán Việt: thảo dị · Pinyin: cǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹草妖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹草妖。