草律 cǎo lǜ · thảo luật Hán Việt: thảo luật · Pinyin: cǎo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 律 (luật)Pinyincǎo lǜHán Việtthảo luậtCấu tạo草 + 律 · thảo + luật nghĩa thành phần: thảo + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创制法律。Tân Hoa Tự Điển 1.创制法律。