草擾 cǎo rǎo · thảo nhiễu Hán Việt: thảo nhiễu · Pinyin: cǎo rǎo Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 擾 (nhiễu)Pinyincǎo rǎoHán Việtthảo nhiễuCấu tạo草 + 擾 · thảo + nhiễu nghĩa thành phần: thảo + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仓促纷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.仓促纷乱。