草服 cǎo fú · thảo phục Hán Việt: thảo phục · Pinyin: cǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 服 (phục)Pinyincǎo fúHán Việtthảo phụcCấu tạo草 + 服 · thảo + phục nghĩa thành phần: thảo + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草编的衣服; 草黄色的冠服; 借指农夫。Tân Hoa Tự Điển 1.草编的衣服。 2.草黄色的冠服。 3.借指农夫。