草架 cǎo jià · thảo giá Hán Việt: thảo giá · Pinyin: cǎo jià Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 架 (giá)Pinyincǎo jiàHán Việtthảo giáCấu tạo草 + 架 · thảo + giá nghĩa thành phần: thảo + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草图。古代构筑前设计的图样。Tân Hoa Tự Điển 1.草图。古代构筑前设计的图样。