草樣 cǎo yàng · thảo dạng Hán Việt: thảo dạng · Pinyin: cǎo yàng Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 樣 (dạng)Pinyincǎo yàngHán Việtthảo dạngCấu tạo草 + 樣 · thảo + dạng nghĩa thành phần: thảo + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初步画出的图样:先画个~,让大伙儿提提意见。