草根

cǎo gēn thảo căn

Hán Việt: thảo căn · Pinyin: cǎo gēn

Tổng quan

gốc rễ (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Cấu tạo: (thảo) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc rễ (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草的根部;指平民百姓;普通群众:~文化丨~阶层。

Eng

  • CC-CEDICT grass roots (lit. and fig.)
  • Cihui grass roots (lit. and fig.)

ja

  • JMdict grass roots