草棚

cǎo péng thảo bằng

Hán Việt: thảo bằng · Pinyin: cǎo péng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (bằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用草搭建的棚子。如:「舊時,在路邊搭起草棚就可做生意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指草盖的简陋住屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指草盖的简陋住屋。

Eng

  • Cihui 草棚 ǎopéng n. thatched shack; straw shed M:⁴zuò