草榻

cǎo tà thảo tháp

Hán Việt: thảo tháp · Pinyin: cǎo tà

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (tháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住宿、歇宿。《儒林外史》第一一回:「本該留三先生、四先生草榻,奈鄉下蝸居,二位先生恐不甚便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简易的床铺; 留人住宿的客套话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简易的床铺。 2.留人住宿的客套话。