草机 thảo ky Hán Việt: thảo ky Tổng quan Máy cắt cỏ.☸ Cấu tạo: 草 (thảo) + 机 (ky)Hán Việtthảo kyCấu tạo草 + 机 · thảo + ky nghĩa thành phần: thảo + ky Nghĩa ViệtCihui Máy cắt cỏ.☸