草檄

cǎo xí thảo hịch

Hán Việt: thảo hịch · Pinyin: cǎo xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (hịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 起草作檄文。《南史.卷六八.蔡景歷傳》:「部分既畢,召令草檄,景歷援筆立成,辭義感激,事皆稱旨。」唐.岑參〈走馬川行奉送封大夫出師西征〉詩:「馬毛帶雪汗氣蒸,五花連錢旋作冰,幕中草檄硯水凝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草拟檄文。亦泛指撰写官方文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草拟檄文。亦泛指撰写官方文书。

Eng

  • Cihui 草檄 cǎoxí v. draft a call to arms