草漿 thảo tương Hán Việt: thảo tương Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 漿 (tương)Hán Việtthảo tươngCấu tạo草 + 漿 · thảo + tương nghĩa thành phần: thảo + tương Nghĩa EngCihui 草漿 ǎojiāng* n. straw pulp (for making paper)