草測

cǎo cè thảo trắc

Hán Việt: thảo trắc · Pinyin: cǎo cè

Tổng quan

đo lường sơ khởi: đo qua/đo đạc bước đầu/đo sơ bộ/trắc lượng sơ bộ

Cấu tạo: (thảo) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đo lường sơ khởi: đo qua/đo đạc bước đầu/đo sơ bộ/trắc lượng sơ bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工程开始之前,对地形﹑地质等进行的初步测量。精确度要求不很高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工程开始之前,对地形﹑地质等进行的初步测量。精确度要求不很高。

Eng

  • Cihui 草測 ǎocè v. make a preliminary survey