草煤 thảo môi Hán Việt: thảo môi Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 煤 (môi)Hán Việtthảo môiCấu tạo草 + 煤 · thảo + môi nghĩa thành phần: thảo + môi Nghĩa EngCihui 草煤 cǎoméi n. peat M:²kuài