草猝

cǎo cù thảo thốt

Hán Việt: thảo thốt · Pinyin: cǎo cù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓促草率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仓促草率。