草略
thảo lược
Hán Việt: thảo lược · Pinyin: cǎo lüè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草率疏略、馬虎隨便。《朱子語類輯略.卷六.訓門人》:「第一下工夫,莫草略,研究一章義理已得,方別看一章。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗糙疏略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙疏略。
Hán Việt: thảo lược · Pinyin: cǎo lüè