草疏

cǎo shū thảo sơ

Hán Việt: thảo sơ · Pinyin: cǎo shū

Tổng quan

thảo sớ (雜名)禪林所用之疏,多為四六體,有時為散文。是謂草疏。見象器箋十五。☸

Cấu tạo: (thảo) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo sớ (雜名)禪林所用之疏,多為四六體,有時為散文。是謂草疏。見象器箋十五。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟写奏章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拟写奏章。