草皮
thảo bì
Hán Việt: thảo bì · Pinyin: cǎo pí
Tổng quan
cỏ nhân tạo | thảm cỏ | đất có cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui cỏ nhân tạo | thảm cỏ | đất có cỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帶著微量泥土,可鋪設成草坪的草。如:「保護綠地,請勿踐踏草皮!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连带薄薄的一层泥土铲下来的草,可用来铺设草坪或防护堤岸,也可做肥料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连带薄薄的一层泥土铲下来的草,可用来铺设草坪或防护堤岸,也可做肥料。
Eng
- CC-CEDICT turf|sward|sod
- Cihui turf; sward; sod