草秆 cǎo gǎn·thảo cán Hán Việt: thảo cán · Pinyin: cǎo gǎn Tổng quan rơm Cấu tạo: 草 (thảo) + 稈 (cán)Pinyincǎo gǎnHán Việtthảo cánTừ loạidanhCấu tạo草 + 稈 · thảo + cán nghĩa thành phần: thảo + cán Nghĩa ViệtCihui rạ lúaBiên soạn culm M:²gēnEngCihui straw; grain stalks Từ liên quan Gần nghĩa秆子 · 稈子 · 草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包