草科
thảo khoa
Hán Việt: thảo khoa · Pinyin: cǎo kē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草窠。《西遊記》第一五回:「鬥不數合,小龍委實難搪,將身一幌,變作一條水蛇兒,鑽入草科中去了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草窠,草丛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草窠,草丛。
Eng
- Cihui 草科 cǎokē* n. herbage