草稍 thảo sảo Hán Việt: thảo sảo Tổng quan Ngọn cỏ. Xem 稍 .☸ Cấu tạo: 草 (thảo) + 稍 (sảo)Hán Việtthảo sảoCấu tạo草 + 稍 · thảo + sảo nghĩa thành phần: thảo + sảo Nghĩa ViệtCihui Ngọn cỏ. Xem 稍 .☸