草竊 cǎo qiè · thảo thiết Hán Việt: thảo thiết · Pinyin: cǎo qiè Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 竊 (thiết)Pinyincǎo qièHán Việtthảo thiếtCấu tạo草 + 竊 · thảo + thiết nghĩa thành phần: thảo + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掠夺;盗窃; 草寇; 犹窃据。Tân Hoa Tự Điển 1.掠夺;盗窃。 2.草寇。 3.犹窃据。