草窠
thảo khoa
Hán Việt: thảo khoa · Pinyin: cǎo kē
Tổng quan
bụi cỏ; lùm cỏ。方言。草叢。
Nghĩa
Việt
- Cihui bụi cỏ; lùm cỏ。方言。草叢。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草盖的窝棚。指简陋的住屋; 犹草丛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草盖的窝棚。指简陋的住屋。 2.犹草丛。
Hán Việt: thảo khoa · Pinyin: cǎo kē
bụi cỏ; lùm cỏ。方言。草叢。