草竊

cǎo qiè thảo thiết

Hán Việt: thảo thiết · Pinyin: cǎo qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草野竊盜。《書經.微子》:「殷罔不小大,好草竊姦宄。」《儒林外史》第一回:「方國珍據了浙江,張士誠據了蘇州,陳友諒據了湖廣,都是些草竊的英雄。」