草立

cǎo lì thảo lập

Hán Việt: thảo lập · Pinyin: cǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 创立;起草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.创立;起草。