草笠 thảo lạp Hán Việt: thảo lạp Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 笠 (lạp)Hán Việtthảo lạpCấu tạo草 + 笠 · thảo + lạp nghĩa thành phần: thảo + lạp Nghĩa EngCihui 草笠 cǎolì* n. straw hat M:¹dǐng