草笠

thảo lạp

Hán Việt: thảo lạp

Tổng quan

Nón lá, nón lác

Cấu tạo: 草 (thảo) + 笠 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Nón lá, nón lác
  • Biên soạn 草笠 cǎolì* n. straw hat M:¹dǐng

Eng

  • Cihui 草笠 cǎolì* n. straw hat M:¹dǐng
  • Tần suất từ 草笠 cǎolì* n. straw hat M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

草笠竹 · 草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原