草簽

cǎo qiān thảo thiêm

Hán Việt: thảo thiêm · Pinyin: cǎo qiān

Tổng quan

cắm cọc tiêu: ký tắt

Cấu tạo: (thảo) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắm cọc tiêu: ký tắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草标儿。

Eng

  • Cihui 草簽 ǎoqiān v. initial