草篆

cǎo zhuàn thảo triện

Hán Việt: thảo triện · Pinyin: cǎo zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (triện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種書法字體。參見「飛白書」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字书体的一种。篆貌隶骨,笔势飞举,刚劲有力『魏宫阙题署多用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字书体的一种。篆貌隶骨,笔势飞举,刚劲有力『魏宫阙题署多用之。